Tới nội dung chính

预习

预习
yùxí
dự tập

chuẩn bị bài trước; học trước bài mới

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chuẩn bị bài trước; học trước bài mới

    • 。

      Tôi thích chuẩn bị bài mới.

预
yù
dự
BỘ THỦ⾴
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu