预习

预习
dự tập

chuẩn bị bài trước; học trước bài mới

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuẩn bị bài trước; học trước bài mới

    • Tôi thích chuẩn bị bài mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.