颁给

颁给
bāngěi
ban cấp

trao tặng; cấp phát (huân chương, bằng khen,…)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trao tặng; cấp phát (huân chương, bằng khen,…)

    • Anh ấy được trao một giải thưởng.

  2. động từ

    trao tặng (cho ai); cấp cho

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.