Tới nội dung chính

顿时

顿时
dùnshí
đốn thời

ngay lập tức; đột ngột

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    ngay lập tức; đột ngột

    • 。

      Anh ấy lập tức hiểu ra.

顿
dùn
đốn
BỘ THỦ⾴
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu