顽民

顽民
wánmín
ngoan dân

dân ngoan cố; dân không chịu quy phục

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dân ngoan cố; dân không chịu quy phục

    • Những người dân ương ngạnh không tuân theo mệnh lệnh của chính phủ.

  2. danh từ

    dân ngoan cố; thần dân bất phục tùng

  3. danh từ

    thần dân bất trung; dân ngoan cố không chịu quy phục

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.