顽梗

顽梗
wángěng
ngoan cành

cứng đầu; bướng bỉnh; ngoan cố

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cứng đầu; bướng bỉnh; ngoan cố

    • Anh ấy là một người bướng bỉnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.