/
顽匪
顽匪
ngoan phỉ
tên cướp ngoan cố; phỉ tặc cứng đầu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tên cướp ngoan cố; phỉ tặc cứng đầu
- 。
Anh ta là một tên gangster.
- 貳名danh từ
bọn thổ phỉ ngoan cố; phỉ đầu sỏ
- 。
Tên cướp đã bị cảnh sát bắt giữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
顽匪
Phồn thể頑匪
ngoan phỉ
tên cướp ngoan cố; phỉ tặc cứng đầu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tên cướp ngoan cố; phỉ tặc cứng đầu
- 。
Anh ta là một tên gangster.
- 貳名danh từ
bọn thổ phỉ ngoan cố; phỉ đầu sỏ
- 。
Tên cướp đã bị cảnh sát bắt giữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 颇pōmà là; mà chính là
- 须xūrâu (ria mép)