顽匪

顽匪
wánfěi
ngoan phỉ

tên cướp ngoan cố; phỉ tặc cứng đầu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tên cướp ngoan cố; phỉ tặc cứng đầu

    • Anh ta là một tên gangster.

  2. danh từ

    bọn thổ phỉ ngoan cố; phỉ đầu sỏ

    • Tên cướp đã bị cảnh sát bắt giữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.