顺滑

顺滑
shùnhuá
thuận hoạt

trơn tru; bằng phẳng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trơn tru; bằng phẳng

    • Chất liệu vải này sờ vào rất mượt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xuyên(dòng sông chảy xuôi)HỘI Ý
  • hiệt(đầu người)BỘ

Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.