顺溜

顺溜
shùnliu
thuận lựu

gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề

    • Anh ấy đã xử lý mọi việc rất suôn sẻ.

  2. tính từ

    gọn gàng; suôn sẻ; trơn tru

    • Tóc của anh ấy rất gọn gàng.

  3. tính từ

    trơn tru; bằng phẳng

    • Anh ấy nói tiếng phổ thông rất trôi chảy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xuyên(dòng sông chảy xuôi)HỘI Ý
  • hiệt(đầu người)BỘ

Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.