顺气

顺气
shùn
thuận khí

làm dịu khí; thuận khí; dễ chịu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    làm dịu khí; thuận khí; dễ chịu

    • Thuốc này có thể làm dịu khí.

  2. tính từ

    thuận ý; vừa ý; dễ chịu

    • Thuốc này có thể làm dễ chịu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xuyên(dòng sông chảy xuôi)HỘI Ý
  • hiệt(đầu người)BỘ

Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.