项链

项链
xiàngliàn
hạng liên

vòng cổ (cho thú nuôi); dây chuyền cổ

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5640Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng cổ (cho thú nuôi); dây chuyền cổ

    戴在脖子上的首饰dài zài bózi shang de shǒushì

    • Cô ấy đang đeo một sợi dây chuyền đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.