顷久

顷久
qǐngjiǔ
khoảnh cửu

trong chốc lát hay mãi mãi; khoảnh khắc hay vĩnh cửu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trong chốc lát hay mãi mãi; khoảnh khắc hay vĩnh cửu

    • Trong khoảnh khắc, anh ấy đã biến mất rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.