页蒿

页蒿
hāo
hiệt hao

cây thì là Ai Cập; cây caraway (Carum carvi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây thì là Ai Cập; cây caraway (Carum carvi)

    • Cây thì là là một loại gia vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hiệt(đầu người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.