页岩

页岩
yán
hiệt nham

đá phiến sét; đá phiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá phiến sét; đá phiến

    • Đá phiến sét là một loại đá trầm tích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hiệt(đầu người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.