- 口khẩu(miệng, cái miệng)BỘ
- 向hướng(hướng về, phía)HÌNH THANH
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
dàn âm thanh; hệ thống âm thanh nổi
dàn âm thanh; hệ thống âm thanh nổi
Tôi đã mua một bộ âm thanh nổi mới.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
dàn âm thanh; hệ thống âm thanh nổi
dàn âm thanh; hệ thống âm thanh nổi
Tôi đã mua một bộ âm thanh nổi mới.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.