音响组合

音响组合
yīnxiǎng
âm hưởng tổ hợp

dàn âm thanh; hệ thống âm thanh nổi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dàn âm thanh; hệ thống âm thanh nổi

    • Tôi đã mua một bộ âm thanh nổi mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.