/
頀
頀
hộ
⾳bộ âm · 22 nétnhịp điệu âm nhạc; âm luật; thanh điệu (trong thơ ca)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhịp điệu âm nhạc; âm luật; thanh điệu (trong thơ ca)
頀
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhịp điệu âm nhạc; âm luật; thanh điệu (trong thơ ca)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.