汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
韹
韹
🔊
huáng
⾳
bộ âm · 18 nét
tiếng nhạc chuông và trống
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
tiếng nhạc chuông và trống
韹
huáng
BỘ THỦ
⾳
18 nét
Mở mục từ của chữ này
韹
🔊
huáng
⾳
bộ âm · âm thanh
tiếng nhạc chuông và trống
1 nghĩa
18 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
tiếng nhạc chuông và trống
韹
huáng
BỘ THỦ
⾳
18 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
响
🔊
xiǎng
vang vọng; âm vang; tiếng vang
音
🔊
yīn
âm thanh; tiếng; giọng
韵
🔊
yùn
vần (trong âm vị học tiếng Trung); vận mẫu
韶
🔊
sháo
(văn) rực rỡ; huy hoàng
韺
🔊
yīng
nhạc của vua huyền thoại Cốc (thời thượng cổ)
頀
🔊
hù
nhịp điệu âm nhạc; âm luật; thanh điệu (trong thơ ca)
黯
🔊
àn
tối tăm; mờ nhạt (màu sắc); ảm đạm; u ám
䪦
🔊
䪧
🔊
䪨
🔊
䪩
🔊
䪪
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay