/
韶
韶
thiều
⾳bộ âm · 14 nét(văn) rực rỡ; huy hoàng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) rực rỡ; huy hoàng
- 貳名danh từ
họ Thiệu
CÁCH VIẾT
Đang tải…
韶
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) rực rỡ; huy hoàng
- 貳名danh từ
họ Thiệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.