音乐电视

音乐电视
yīnyuèdiànshì
âm nhạc điện thị

kênh nhạc truyền hình; MTV

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kênh nhạc truyền hình; MTV

    • Tôi thích xem MTV.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.