音乐光碟

音乐光碟
yīnyuèguāngdié
âm nhạc quang điệp

đĩa CD nhạc; đĩa nhạc compact

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa CD nhạc; đĩa nhạc compact

    • Tôi thích nghe đĩa nhạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.