音乐会

音乐会
yīnyuèhuì
âm nhạc hội

buổi hòa nhạc; buổi biểu diễn âm nhạc

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#7675Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi hòa nhạc; buổi biểu diễn âm nhạc

    人们聚在一起欣赏音乐的活动rénmen jùzài yīqǐ xīnshǎng yīnyuè de huódòng

    • Chúng ta đi xem hòa nhạc đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.