Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.
/
霹雳舞
霹雳舞
phích lịch vũ
nhảy breakdance; breakdancing
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy breakdance; breakdancing
- 。
Anh ấy thích nhảy breakdance.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ霹雳舞
Phồn thể霹靂舞
phích lịch vũ
nhảy breakdance; breakdancing
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy breakdance; breakdancing
- 。
Anh ấy thích nhảy breakdance.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.