露西

露西
lộ tây

Lộ Tây (Lucy)

1 nghĩa#2802
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lộ Tây (Lucy)

    女性人名,英文名字Lucy的音译nǚxìng rénmíng, yīngwénmíngzì Lucy de yīnyì

    • Lucy là bạn tốt của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.