露珠

露珠
zhū
lộ châu

hạt sương; giọt sương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt sương; giọt sương

    • Những giọt sương buổi sáng rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.