Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
/
霍顿
霍顿
hoắc đốn
Hoắc Đốn (họ/tên người)
1 nghĩa#23331
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hoắc Đốn (họ/tên người)
- 。
Hotton là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ霍顿
Phồn thể霍頓
hoắc đốn
Hoắc Đốn (họ/tên người)
1 nghĩa#23331
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hoắc Đốn (họ/tên người)
- 。
Hotton là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.