霍金

霍金
Huòjīn
hoắc kim

Stephen Hawking → Hoắc Kim (Stephen Hawking)

2 nghĩa#27321
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Stephen Hawking → Hoắc Kim (Stephen Hawking)

    • Hawking là một nhà vật lý học nổi tiếng.

  2. danh từ

    Stephen Hawking (1942-2018), nhà vật lý lý thuyết người Anh Hoắc Kim

    • Stephen Hawking là một nhà vật lý nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.