霍德

霍德
Huò
hoắc đức

Hoắc Đức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hoắc Đức

    • Ford là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.