霉菌

霉菌
méijūn
mốc khuẩn

nấm mốc; vi khuẩn; khuẩn

1 nghĩa#48531
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nấm mốc; vi khuẩn; khuẩn

    • Bánh mì bị mốc rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.