霉病

霉病
méibìng
mốc bệnh

mốc; nấm mốc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mốc; nấm mốc

    • Loại cây này bị bệnh mốc.

  2. danh từ

    bệnh nấm mốc; bệnh mốc sương

    • Loại cây này bị bệnh nấm mốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.