Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
/
霉变
霉变
mốc biến
mốc; bị mốc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mốc; bị mốc
- 。
Thức ăn bị mốc rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ霉变
Phồn thể霉變
mốc biến
mốc; bị mốc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mốc; bị mốc
- 。
Thức ăn bị mốc rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.