震蛋

震蛋
zhèndàn
chấn đản

trứng rung (đồ chơi tình dục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trứng rung (đồ chơi tình dục)

    • Cô ấy đã mua một quả trứng rung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.