震聋

震聋
zhènlóng
chấn lung

làm điếc tai; chấn động tai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm điếc tai; chấn động tai

    • Âm thanh này làm điếc tai tôi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.