震源

震源
zhènyuán
chấn nguyên

tâm chấn; chấn tâm (của động đất)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tâm chấn; chấn tâm (của động đất)

    • Tâm chấn của trận động đất ở đâu?

  2. danh từ

    tâm chấn; chấn tâm (điểm xuất phát của động đất)

    • Chấn nguyên của trận động đất ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.