雾气

雾气
vụ khí

sương mù; mù sương

3 nghĩa#40435
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sương mù; mù sương

    • Buổi sáng có sương mù.

  2. danh từ

    sương mù nhẹ; màn sương mỏng

  3. danh từ

    hơi nước; hơi

    • Sương mù buổi sáng rất dày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.