雹子

雹子
báozi
bạc tử

mưa đá; hạt đá

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mưa đá; hạt đá

    • Ngoài trời có mưa đá rồi.

  2. danh từ

    viên đá mưa đá; cục mưa đá

    • Bên ngoài đang mưa đá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.