雷雕

雷雕
léidiāo
lôi điêu

khắc laser (viết tắt của khắc bằng tia laser)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khắc laser (viết tắt của khắc bằng tia laser)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.