Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
/
雷电
雷电
lôi điện
sấm sét; sấm chớp
1 nghĩa#22811
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sấm sét; sấm chớp
- 。
Sấm sét đan xen.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雷电
Phồn thể雷電
lôi điện
sấm sét; sấm chớp
1 nghĩa#22811
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sấm sét; sấm chớp
- 。
Sấm sét đan xen.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.