/
雷击
雷击
lôi kích
sét đánh; bị sét đánh
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sét đánh; bị sét đánh
- 。
Sét đánh gây ra mất điện.
- 貳名danh từ
sấm sét; sét đánh nhanh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雷击
Phồn thể雷擊
lôi kích
sét đánh; bị sét đánh
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sét đánh; bị sét đánh
- 。
Sét đánh gây ra mất điện.
- 貳名danh từ
sấm sét; sét đánh nhanh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.