雪雁

雪雁
xuěyàn
tuyết nhạn

ngỗng tuyết (Anser caerulescens)

1 nghĩa#45466
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngỗng tuyết (Anser caerulescens)

    • Ngỗng tuyết là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.