雪貂

雪貂
xuědiāo
tuyết điêu

chồn sương; chồn ferret (Mustela putorius furo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chồn sương; chồn ferret (Mustela putorius furo)

    • Chồn sương là một loại thú cưng đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.