Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
/
雪豹
雪豹
tuyết báo
con báo tuyết (Panthera uncia)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
con báo tuyết (Panthera uncia)
- 。
Báo tuyết là một loài động vật xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雪豹
Phồn thể雪
tuyết báo
con báo tuyết (Panthera uncia)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
con báo tuyết (Panthera uncia)
- 。
Báo tuyết là một loài động vật xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.