雪茄

雪茄
xuějiā
tuyết gia

xì gà

1 nghĩa#7321
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xì gà

    用烟叶卷成的吸烟用品yòng yānnyè juǎn chéng de xīyān yòngpǐn

    • Anh ấy thích hút xì gà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.