Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
/
雪耻
雪耻
tuyết sỉ
rửa nhục; phục thù
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
rửa nhục; phục thù
- 。
Anh ấy thề sẽ rửa hận.
- 貳动động từ
rửa nhục; xóa nhục
- 。
Anh ấy thề sẽ rửa nhục.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雪耻
Phồn thể雪恥
tuyết sỉ
rửa nhục; phục thù
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
rửa nhục; phục thù
- 。
Anh ấy thề sẽ rửa hận.
- 貳动động từ
rửa nhục; xóa nhục
- 。
Anh ấy thề sẽ rửa nhục.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.