Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
/
雪线
雪线
tuyết tuyến
đường tuyết; ranh giới tuyết (độ cao có tuyết vĩnh cửu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đường tuyết; ranh giới tuyết (độ cao có tuyết vĩnh cửu)
- 。
Trên đường tuyết là tuyết tích vĩnh cửu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雪线
Phồn thể雪線
tuyết tuyến
đường tuyết; ranh giới tuyết (độ cao có tuyết vĩnh cửu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đường tuyết; ranh giới tuyết (độ cao có tuyết vĩnh cửu)
- 。
Trên đường tuyết là tuyết tích vĩnh cửu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.