雪纺

雪纺
xuěfǎng
tuyết phưởng

vải chiffon; vải tơ mỏng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vải chiffon; vải tơ mỏng

    • Chiếc váy này là vải chiffon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.