Tới nội dung chính

雪白

雪白
xuěbái
tuyết bạch

trắng như tuyết; trắng tinh

1 nghĩa#33750
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    trắng như tuyết; trắng tinh

    • 。

      Bộ quần áo trắng như tuyết rất đẹp.

雪
xuě
tuyết
BỘ THỦ⾬
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu