漆黑

漆黑
hēi
tất hắc

tối đen như mực; đen kịt

1 nghĩa#13625
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tối đen như mực; đen kịt

    非常黑;没有一点光fēicháng hēi;méiyǒu yīdiǎn guāng

    • Trong phòng tối đen như mực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.