Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
/
雪犁
雪犁
tuyết lê
xe cào tuyết; xe dọn tuyết
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
xe cào tuyết; xe dọn tuyết
- 。
Xe ủi tuyết có thể dọn sạch tuyết trên đường.
- 貳名danh từ
xe trượt tuyết kiểu xe đạp; skibob
- 。
Anh ấy thích chơi skibob.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雪犁
Phồn thể雪
tuyết lê
xe cào tuyết; xe dọn tuyết
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
xe cào tuyết; xe dọn tuyết
- 。
Xe ủi tuyết có thể dọn sạch tuyết trên đường.
- 貳名danh từ
xe trượt tuyết kiểu xe đạp; skibob
- 。
Anh ấy thích chơi skibob.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.