雪橇犬

雪橇犬
xuěqiāoquǎn
tuyết khiêu khuyển

chó kéo xe tuyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chó kéo xe tuyết

    • Chó kéo xe rất đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.