Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
/
雪崩
雪崩
tuyết băng
lở núi; sạt lở đất
1 nghĩa#23037
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lở núi; sạt lở đất
- 。
Tuyết lở rất nguy hiểm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雪崩
Phồn thể雪
tuyết băng
lở núi; sạt lở đất
1 nghĩa#23037
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lở núi; sạt lở đất
- 。
Tuyết lở rất nguy hiểm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.