Tới nội dung chính

雪山

雪山
xuěshān
tuyết sơn

núi tuyết; núi phủ tuyết

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#42630
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    núi tuyết; núi phủ tuyết

    • 。

      Núi tuyết rất đẹp.

雪
xuě
tuyết
BỘ THỦ⾬
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu