Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
/
雪山
雪山
tuyết sơn
núi tuyết; núi phủ tuyết
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#42630
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
núi tuyết; núi phủ tuyết
- 。
Núi tuyết rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雪山
Phồn thể雪
tuyết sơn
núi tuyết; núi phủ tuyết
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#42630
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
núi tuyết; núi phủ tuyết
- 。
Núi tuyết rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.